Bản dịch của từ 过月 trong tiếng Việt

过月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过月 (Tính từ)

guò yuè
01

Thời gian mang thai vượt quá tháng bình thường, gọi là 'quá tháng'.

怀孕的时间超过正常所须月份。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过月

guò

yuè

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép