Bản dịch của từ 过桥拆桥 trong tiếng Việt

过桥拆桥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过桥拆桥 (Tính từ)

guò qiáo chāi qiáo
01

Qua cầu rút ván; vô ơn; vong ân bội nghĩa; ăn cháo đá bát; qua rào vỗ vế; hết rên quên thầy; xong trai quẳng thầy xuống ao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过桥拆桥

guò

qiáo

chāi

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
桥丁
桥代
桥冢
拆东墙补西墙
拆东补西
拆伙
拆借
拆副
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép