Bản dịch của từ 过此而往 trong tiếng Việt

过此而往

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过此而往 (Cụm từ)

guò cǐ ér wǎng
01

Chỉ việc vượt qua thời điểm này rồi tiếp tục tiến về phía trước.

见“过此以往”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过此而往

guò

ér

wǎng

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
而上
而下
而且
而乃
而亦
往世
往业
往事
往亡
往人
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép