Bản dịch của từ 过氧化氢酶 trong tiếng Việt

过氧化氢酶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过氧化氢酶 (Danh từ)

guò yǎng huà qīng méi
01

Hydro peroxidase

过氧化氢酶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Catalase (enzym)

过氧化氢酶(酶)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过氧化氢酶

guò

yǎng

huà

qīng

méi

过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép