Bản dịch của từ 过渡元素 trong tiếng Việt

过渡元素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过渡元素 (Danh từ)

guò dù yuán sù
01

Nguyên tố chuyển tiếp

一般指周期表中第ⅷ族和全部副族的元素。早期仅指第ⅷ族元素。该类元素密度大,熔点、沸点高,延展性和导电、导热性能好,常有可变化合价,易形成络合物。它们的化合物和金属离子常呈现出一定的颜色。有的金属如铂、钛、铬、镍等还具有良好的耐腐蚀性能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过渡元素

guò

yuán

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
渡口
渡场
渡头
元一
元七
元丑
元丝课
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép