Bản dịch của từ 过滤嘴 trong tiếng Việt

过滤嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过滤嘴 (Danh từ)

guò lǜ zuǐ
01

Đầu lọc (thuốc lá)

一种起过滤作用的烟嘴儿,用泡沫塑料等材料制成,安在香烟的一头也指带过滤嘴的香烟

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过滤嘴

guò

zuǐ

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
滤器
滤尘器
滤水罗
滤波
滤液
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép