Bản dịch của từ 过盏 trong tiếng Việt

过盏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过盏 (Động từ)

guò zhǎn
01

Một đơn vị đo lường nhỏ dùng trong lịch pháp truyền thống Trung Quốc, tương đương với một chén rượu hoặc một ly nhỏ.

1.亦作“过盞”。

Ví dụ
02

Rót rượu, nâng ly chúc mừng hoặc mời uống trong tiệc rượu

2.把杯,敬酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过盏

guò

zhǎn

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
盏托
盏斝
盏碟
盏面
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép