Bản dịch của từ 过眼烟云 trong tiếng Việt

过眼烟云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guo

ㄍㄨㄛˋguothanh huyền

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

过眼烟云 (Danh từ)

guò yǎn yān yún
01

Những thứ phù du, thoáng qua như khói mây trước mắt, không cần quá coi trọng.

从眼前飘过的云烟。原比喻身外之物,不必重视。后比喻很快就消失的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过眼烟云

guò

yǎn

yān

yún

Các từ liên quan

过七
过不去
过不及
过不得
过不的
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
过
Bính âm:
【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
Các biến thể:
過, 𨒵, 𨓺
Hình thái radical:
⿺,辶,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép