Bản dịch của từ 过街天桥 trong tiếng Việt
过街天桥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过街天桥 (Danh từ)
【guò jiē tiān qiáo】
01
Cầu vượt dành cho người đi bộ bắc qua đường phố, giúp an toàn khi sang đường.
为了行人横穿马路而在马路上空架设的桥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过街天桥
guò
过
jiē
街
tiān
天
qiáo
桥
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
街上
街亭
街使
街冲
街制
天一
天一阁
天丁
天上人间
桥丁
桥代
桥冢
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
