Bản dịch của từ 过颐豕视 trong tiếng Việt
过颐豕视
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guo | ㄍㄨㄛˋ | g | uo | thanh huyền |
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
过颐豕视 (Danh từ)
【guò yí shǐ shì】
01
Một loại diện mạo xấu xa, tà ác, không chính trực, thường dùng để miêu tả khuôn mặt hoặc biểu hiện của người có tâm địa hung ác.
一种邪恶不正的容貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 过颐豕视
guò
过
yí
颐
shǐ
豕
shì
视
Các từ liên quan
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
颐令
颐使
颐光
颐养
颐养天年
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【guo】【ㄍㄨㄛˋ】【QUÁ, QUA】
- Các biến thể:
- 過, 𨒵, 𨓺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳀
過
腂
鐹
懖
堝
矌
濄
咼
鈛
猓
彍
聒
啯
𠅪
郭
逵
遑
週
䢰
迼
違
適
辻
䢣
䢐
逇
逤
㝍
圵
宆
乫
㲌
㕨
宇
𠇈
㡱
异
𠖱
屻
不过
过去
经过
难过
过来
通过
超过
过程
错过
度过
罪过
