Bản dịch của từ 迈 trong tiếng Việt
迈
Động từTính từChữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
迈 (Động từ)
【mài】
01
Bước; cất bước
提脚向前走;跨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
迈 (Tính từ)
【mài】
01
Già
老
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
迈 (Chữ số)
【mài】
01
Dặm Anh; dặm; lý (thường dùng để chỉ tốc độ xe cơ giới)
英里 (用于机动车行车速度) (英: mile)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
迈 (Danh từ)
【mài】
01
Họ Mai
姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 邁, 𨙗, 𨙚
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,万
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
勱
佅
䮮
売
䈿
邁
劢
唛
䨫
脉
䘑
逖
逍
運
迾
遼
逈
辸
遬
逊
逸
逰
连
份
聿
阬
汏
仹
妃
㐑
甪
芓
年
巟
甶
豪迈
迈进
迈出
年迈
迈向
迈步
清迈
老迈
朽迈
高迈
