Bản dịch của từ 迈峻 trong tiếng Việt

迈峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈峻 (Tính từ)

mài jùn
01

Hùng dũng, cao ngạo và khoẻ khoắn; dáng vẻ oai phong, sừng sững (từ Hán-Việt: 'mạch' ~ bước đi, '' nghiêm, cao).

豪迈峻拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈峻

mài

jùn

Các từ liên quan

迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép