Bản dịch của từ 迈布里奇 trong tiếng Việt

迈布里奇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈布里奇 (Danh từ)

mài bù lǐ qí
01

Muybridge (Nhiếp ảnh gia người Anh; tiên phong trong nghiên cứu nhiếp ảnh về chuyển động và lĩnh vực chiếu phim động)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈布里奇

mài

迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép