Bản dịch của từ 迈开 trong tiếng Việt

迈开

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈开 (Động từ)

mài kāi
01

Bước (chân) tiến tới; giang rộng bước chân để bước về phía trước (ví dụ: 迈开脚步 = bước đi)

1.向前跨出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quay lại, quay lại (xoay cơ thể hoặc đồ vật theo hướng khác)

2.掉转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈开

mài

kāi

Các từ liên quan

迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
开七
开业
开丧
开中
开云见天
迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép