Bản dịch của từ 迈当 trong tiếng Việt

迈当

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈当 (Danh từ)

mài dāng
01

Đơn vị đo chiều dài (mét) — cách dịch cũ của chữ 'mét' trong hệ mét

[法mètre]公制长度单位米的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈当

mài

dāng

Các từ liên quan

迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép