Bản dịch của từ 迈往 trong tiếng Việt

迈往

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈往 (Động từ)

mài wǎng
01

Vươn lên, siêu thoát khỏi trần tục; bước qua cảnh đời thường để đạt tới trạng thái cao hơn (siêu nhiên/thoát tục)

1.超脱凡俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời gian trôi qua; (thơ ca) năm tháng trôi đi

2.谓时光流逝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiến thẳng về phía trước; không dừng lại (Hán Việt: mạch/mai/— nghĩa là hướng tới)

3.谓一直向前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈往

mài

wǎng

Các từ liên quan

迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
往世
往业
往事
往亡
往人
迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép