Bản dịch của từ 迈景 trong tiếng Việt

迈景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈景 (Danh từ)

mài jǐng
01

Tuổi già; cảnh già nua, về cuối đời (Hán-Việt: mạch cảnh/mai cảnh liên tưởng tới 'lâm chung')

暮年;老境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈景

mài

jǐng

Các từ liên quan

迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
景业
景云
景从
景从云集
迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép