Bản dịch của từ 迈种 trong tiếng Việt

迈种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈种 (Danh từ)

mài zhǒng
01

Cố gắng tu dưỡng đức hạnh; nỗ lực rèn đức (thuật ngữ văn ngôn, chỉ việc khuyến khích, đề cao đức độ)

勉力树德。语出《书.大禹谟》:“皋陶迈种德。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈种

mài

zhǒng

Các từ liên quan

迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
种五生
种人
种众
种佃
种作
迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép