Bản dịch của từ 迈迈 trong tiếng Việt

迈迈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈迈 (Động từ)

mài mài
01

Khinh thường, coi khinh; thái độ khinh bạc, tỏ vẻ xem nhẹ

1.轻慢貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chết đi; qua đời (diễn tả việc “往逝 trạng thái, hơi trang trọng hoặc cổ)

2.往逝貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈迈

mài

Các từ liên quan

迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
迈伦
迈俗
迈出
迈勋
迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép