Bản dịch của từ 迈迹 trong tiếng Việt

迈迹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

迈迹 (Động từ)

mài jì
01

Mở đường, khởi lập sự nghiệp; bắt đầu gây dựng công việc lớn

1.开创事业之意。

Ví dụ
02

Bước đi; đi xa, hành trình (nhấn mạnh việc bước chân đi xa)

2.迈行;远行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Truy tìm dấu vết; lần theo chân tích (theo dõi, truy đuổi dấu vết ai/cái gì)

3.追踪;追随。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迈迹

mài

Các từ liên quan

迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
迈
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
Các biến thể:
邁, 𨙗, 𨙚
Hình thái radical:
⿺,⻌,万
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép