Bản dịch của từ 迉 trong tiếng Việt
迉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
迉 (Động từ)
【qī】
01
〔~迡(chí)〕cùng nghĩa với “栖迟”, chỉ việc dừng lại, nghỉ ngơi (như chim đậu trên cành, người nghỉ chân trên đường). Dễ nhớ như tiếng “kỳ” trong “kỳ nghỉ” – nghỉ ngơi, tạm dừng.
〔~迡(chí)〕同“栖迟”,停留,休息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
