Bản dịch của từ 迉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

〔~(chí)〕cùng nghĩa với “栖迟”, chỉ việc dừng lại, nghỉ ngơi (như chim đậu trên cành, người nghỉ chân trên đường). Dễ nhớ như tiếng “kỳ” trong “kỳ nghỉ” – nghỉ ngơi, tạm dừng.

〔~迡(chí)〕同“栖迟”,停留,休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

迉
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿺,辶,尸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép