Bản dịch của từ 迊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ hành động đi vòng quanh, quay tròn (như vòng quay xe đạp).

同“帀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

迊
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁ】
Các biến thể:
䢌, 匝
Hình thái radical:
⿺,辶,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép