ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
迍否
Bảng phân tích âm vị 迍
Zhūn
名词:出自《易经》卦名(屯、否),引申为困顿、不顺利、闭塞受阻(多用于书面)。可联想为“困顿不利、进退两难”。
屯﹑否为《易》二卦名。迍,通“屯”。屯谓艰难,否谓隔塞。后以“迍否”指困顿不利。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhūn
迍
fǒu
否
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép