Bản dịch của từ 迍蹶 trong tiếng Việt
迍蹶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
迍蹶 (Danh từ)
【zhūn juě】
01
Sự khốn khó, thất bại, gặp trở ngại; cảnh bối rối, lúng túng (Hán-Việt: trú quyết/chu quyết gợi hình đi loanh quanh rồi ngã)
困顿挫折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍蹶
zhūn
迍
jué
蹶
Các từ liên quan
迍剥
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
蹶仆
蹶倒
蹶兴
蹶劣
蹶动
