Bản dịch của từ 迎亲 trong tiếng Việt

迎亲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎亲 (Động từ)

yíng qīn
01

Đón dâu; rước dâu; nghinh thân

旧俗结婚时男家用花轿鼓乐等到女家迎接新娘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎亲

yíng

qīn

Các từ liên quan

迎丧
迎人
迎仙客
迎会
迎侍
亲丁
亲上作亲
亲上做亲
亲上加亲
亲上成亲
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép