Bản dịch của từ 迎刃以解 trong tiếng Việt

迎刃以解

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎刃以解 (Tính từ)

yíng rèn yí jiě
01

Dễ dàng giải quyết; giải quyết thuận lợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎刃以解

yíng

rèn

jiě

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
刃具
刃器
以一儆百
以一奉百
以一当十
解下
解不下
解严
解义
解乏
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép