Bản dịch của từ 迎取 trong tiếng Việt

迎取

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎取 (Động từ)

yíng qǔ
01

Đón nhận; tiếp đón (hành động đón đưa, lấy về)

1.犹迎接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi đến lấy (mang về, nhận lại); tới nơi để lấy đồ vật hoặc vật trả về

2.指前往拿取,取回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎取

yíng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép