Bản dịch của từ 迎头好 trong tiếng Việt
迎头好
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
迎头好 (Động từ)
【yíng tóu hǎo】
01
(chỉ diễn viên) vừa xuất hiện đã được khán giả hoan hô, tán thưởng
谓戏曲演员刚一出场亮相受到观众的喝采。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎头好
yíng
迎
tóu
头
hǎo
好
Các từ liên quan
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
头一无二
头七
头上
头上安头
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
- Các biến thể:
- 𨒖
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,卬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萤
覮
瀛
盁
瑩
盈
爃
僌
䃷
赢
蛍
㿘
遺
遐
䢜
进
逪
遊
遳
遡
邍
迷
送
通
䒟
厑
杔
伹
㭅
沙
阼
皁
汪
芤
饪
臫
欢迎
迎接
迎合
迎面
迎来
迎新
迎战
迎宾
迎亲
迎风
