Bản dịch của từ 迎头痛击 trong tiếng Việt

迎头痛击

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎头痛击 (Thành ngữ)

yíng tóu tòng jī
01

Đánh trả trực diện

迎面加以致命的打击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎头痛击

yíng

tóu

tòng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
头一无二
头七
头上
头上安头
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
击中
击丸
击伤
击其不意
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép