Bản dịch của từ 迎奉 trong tiếng Việt

迎奉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎奉 (Động từ)

yíng fèng
01

Đón rước và cung kính thờ phụng (đón tiếp để tôn thờ, dâng lễ vật và hầu hạ thần tượng hoặc bậc trên)

谓迎接供奉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎奉

yíng

fèng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép