Bản dịch của từ 迎将 trong tiếng Việt

迎将

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎将 (Động từ)

yíng jiāng
01

Tiễn đưa; đưa tiễn (đến cửa/nghĩa là 'gửi đi'), tương tự “迎送” trong văn cổ — ở đây “” hiểu là '' (tiễn đi).

2.犹迎送。语出《淮南子.诠言训》:“圣人无思虑,无设储,来者弗迎,去者弗将。”高诱注:“将,送也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đón tiếp; tiếp đón (tương tự '迎接') — Hán Việt: nghênh tướng, nghĩa là ra đón, chào đón

1.犹迎接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎将

yíng

jiāng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
将丧
将久
将事
将于
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép