Bản dịch của từ 迎尘 trong tiếng Việt

迎尘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎尘 (Động từ)

yíng chén
01

Đón tiếp, nghênh đón khách (nghĩa cổ: ra đón khi xe ngựa làm bay bụi)

谓迎奉接待。尘,来客车马扬起的尘土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎尘

yíng

chén

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép