Bản dịch của từ 迎年 trong tiếng Việt

迎年

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎年 (Động từ)

yíng nián
01

Cầu mong năm được mùa; làm lễ cầu mùa (cầu cho một năm bội thu)

1.祈求丰年。

Ví dụ
02

Đón năm mới; tiếp nhận, chào đón năm mới (thường chỉ tục lệ, nghi thức đón giao thừa)

2.迎新年。语本南朝梁宗懔《荆楚岁时记》:“岁暮,家家具肴蔌,诣宿岁之位,以迎新年。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎年

yíng

nián

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
年丈
年三十
年上
年下
年世
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép