Bản dịch của từ 迎意承旨 trong tiếng Việt

迎意承旨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎意承旨 (Tính từ)

yíng yì chéng zhǐ
01

Đón ý chiều lòng; biết ý biết lời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎意承旨

yíng

chéng

zhǐ

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
意下
意不过
意业
意中
意中事
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
旨义
旨信
旨告
旨味
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép