Bản dịch của từ 迎手 trong tiếng Việt

迎手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎手 (Danh từ)

yíng shǒu
01

Gối ôm nhỏ đặt sát đầu khi nằm (即迎枕 — gối kê đầu, thường để ôm/đỡ cổ)

即迎枕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎手

yíng

shǒu

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép