Bản dịch của từ 迎新送旧 trong tiếng Việt

迎新送旧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎新送旧 (Thành ngữ)

yíng xīn sòng jiù
01

Tống cựu nghinh tân; đón mới đưa cũ

送走旧的,迎接新的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎新送旧

yíng

xīn

sòng

jiù

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
旧丘
旧业
旧习
旧乡
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép