Bản dịch của từ 迎日推策 trong tiếng Việt

迎日推策

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎日推策 (Thành ngữ)

yíng rì tuī cè
01

迎日推筴”:形容按照日子推算按例办理也有说法指逐日修改逐步推进用法少见为古语或笔误

见“迎日推筴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎日推策

yíng

tuī

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
策世
策书
策事
策使
策免
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép