Bản dịch của từ 迎日推筴 trong tiếng Việt
迎日推筴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
迎日推筴 (Danh từ)
【yíng rì tuī jiā】
01
Một cách tính để suy đoán, ước đoán các tiết khí và thời số trong tương lai (dựa trên suy tính, dự đoán lịch khí)
谓经过推算而预知未来的节气历数。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎日推筴
yíng
迎
rì
日
tuī
推
cè
筴
Các từ liên quan
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
- Các biến thể:
- 𨒖
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,卬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萤
覮
瀛
盁
瑩
盈
爃
僌
䃷
赢
蛍
㿘
遺
遐
䢜
进
逪
遊
遳
遡
邍
迷
送
通
䒟
厑
杔
伹
㭅
沙
阼
皁
汪
芤
饪
臫
欢迎
迎接
迎合
迎面
迎来
迎新
迎战
迎宾
迎亲
迎风
