Bản dịch của từ 迎日步气 trong tiếng Việt

迎日步气

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎日步气 (Thành ngữ)

yíng rì bù qì
01

迎日推筴的用法属旧俗或方言表达意指按时迎接推举或庆贺迎日有关的习俗性动作)。

见“迎日推筴”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎日步气

yíng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép