Bản dịch của từ 迎春 trong tiếng Việt

迎春

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎春 (Danh từ)

yíng chūn
01

Nghinh xuân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoa đón xuân (hoa nở vào mùa xuân)

落叶灌木,羽状复叶,小叶卵形或长椭圆形,花单生,黄色,早春开花供观赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎春

yíng

chūn

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
春上
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép