Bản dịch của từ 迎机 trong tiếng Việt

迎机

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎机 (Động từ)

yíng jī
01

Nhạy bén nắm lấy cơ hội; theo sát ý hướng để lợi dụng hoặc phát triển (chữ = nghĩa là “số, đầu mối, tình thế”).

顺应意向;抓住苗头。机,通“几”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎机

yíng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép