Bản dịch của từ 迎梅 trong tiếng Việt

迎梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎梅 (Danh từ)

yíng méi
01

Xem '迎梅雨' — danh từ chỉ hiện tượng/thuật ngữ liên quan tới mùa mưa (梅雨) hoặc hành động/chỉ dẫn 'đón mưa xuân' trong ngữ cảnh văn chương; chủ yếu tham chiếu tới cụm 迎梅雨

见“迎梅雨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎梅

yíng

méi

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép