Bản dịch của từ 迎秋 trong tiếng Việt
迎秋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
迎秋 (Danh từ)
【yíng qiū】
01
Một nghi lễ tế tự thời cổ (lễ đón mùa thu) — triều đình vào ngày lập thu ra ngoại thành phía tây tế thần, cầu mùa và chính thức ‘đón’ tiết thu.
古代祭礼之一。古人以秋和五方之西﹑五色之白相配应,故于立秋日,天子率百官出西郊祭白帝,迎接秋季到来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎秋
yíng
迎
qiū
秋
Các từ liên quan
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
- Các biến thể:
- 𨒖
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,卬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萤
覮
瀛
盁
瑩
盈
爃
僌
䃷
赢
蛍
㿘
遺
遐
䢜
进
逪
遊
遳
遡
邍
迷
送
通
䒟
厑
杔
伹
㭅
沙
阼
皁
汪
芤
饪
臫
欢迎
迎接
迎合
迎面
迎来
迎新
迎战
迎宾
迎亲
迎风
