Bản dịch của từ 迎立 trong tiếng Việt
迎立
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
迎立 (Động từ)
【yíng lì】
01
Đón nhận rồi tôn lập làm thủ lĩnh/đế vương (ví dụ: đón lên ngôi, chọn và đưa vào vị trí cai quản)
谓迎接而推立为君长。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎立
yíng
迎
lì
立
Các từ liên quan
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
立业
立业安邦
立主
立义
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
- Các biến thể:
- 𨒖
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,卬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萤
覮
瀛
盁
瑩
盈
爃
僌
䃷
赢
蛍
㿘
遺
遐
䢜
进
逪
遊
遳
遡
邍
迷
送
通
䒟
厑
杔
伹
㭅
沙
阼
皁
汪
芤
饪
臫
欢迎
迎接
迎合
迎面
迎来
迎新
迎战
迎宾
迎亲
迎风
