Bản dịch của từ 迎紫姑 trong tiếng Việt

迎紫姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎紫姑 (Danh từ)

yíng zǐ gū
01

Tập tục dân gian xưa: lễ hoặc phong tục liên quan đến việc tiếp đón/nghi lễ một nhân vật gọi là “紫姑” (một tín ngưỡng/lễ hội địa phương), thường xuất hiện trong truyền thuyết và phong tục làng xã

古代民间的一种风俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎紫姑

yíng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép