Bản dịch của từ 迎袭 trong tiếng Việt

迎袭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎袭 (Động từ)

yíng xí
01

Chéo vào, ập tới từ phía trước; (mô tả vật/đối tượng) lao tới, ập tới đột ngột

谓迎面扑来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎袭

yíng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép