Bản dịch của từ 迎见 trong tiếng Việt
迎见
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
迎见 (Động từ)
【yíng jiàn】
01
Đón tiếp, nghênh tiếp để được bái kiến (đón tiếp, gặp mặt để bày tỏ tôn kính hoặc chào hỏi trang trọng)
3.迎接拜见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chạm mặt, gặp ngay trước mặt (ví dụ: hai người đối diện nhau đột nhiên gặp nhau)
1.迎面遇见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đón gặp; gặp sớm, đoán trước sẽ gặp (犹预见 nghĩa là ‘như dự kiến, gặp trước’)
2.犹预见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎见
yíng
迎
jiàn
见
Các từ liên quan
迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
- Các biến thể:
- 𨒖
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,卬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萤
覮
瀛
盁
瑩
盈
爃
僌
䃷
赢
蛍
㿘
遺
遐
䢜
进
逪
遊
遳
遡
邍
迷
送
通
䒟
厑
杔
伹
㭅
沙
阼
皁
汪
芤
饪
臫
欢迎
迎接
迎合
迎面
迎来
迎新
迎战
迎宾
迎亲
迎风
