Bản dịch của từ 迎赛 trong tiếng Việt

迎赛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎赛 (Danh từ)

yíng sài
01

Lễ hội, hội làng (theo cụm “迎神赛会”: nghinh thần, tổ chức hội làng, rước thần và hội diễn dân gian)

见“迎神赛会”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎赛

yíng

sài

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép