Bản dịch của từ 迎车 trong tiếng Việt

迎车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎车 (Danh từ)

yíng chē
01

Chiếc xe đón rước (thường là xe rước dâu khi cưới); «» = đón, «» = xe

指迎娶之车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎车

yíng

chē

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
车两
车主
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép