Bản dịch của từ 迎门请盗 trong tiếng Việt

迎门请盗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎门请盗 (Tính từ)

yíng mén qǐng dào
01

Tự mình chào đón kẻ trộm, không cẩn thận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎门请盗

yíng

mén

qǐng

dào

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
门丁
门上
门上人
门下
门下人
请丐
请业
请举
请乞
请书
盗不过五女门
盗买
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép